non yếu

non yếu

Sau trận ốm, cơ thể cô ấy trở nên non yếu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành: "non yếu" chỉ trạng thái của người hoặc vật còngiai đoạn đầu, chưa phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng.
    • Yếu ớt, thiếu sức mạnh: "non yếu" mô tả sự thiếu cứng cáp, dễ bị tổn thương hoặc không đủ khả năng chống đỡ.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Người hoặc vật còn non trẻ, yếu ớt: dùng để chỉ đối tượngtrạng thái chưa trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cây non yếu dễ bị sâu bệnh tấn công. (Cây còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ nên dễ bị sâu bệnh hại.)
    • Sức khỏe của em còn non yếu, cần được chăm sóc đặc biệt. (Sức khỏe của em yếu ớt, chưa đủ mạnh, cần chăm sóc kỹ lưỡng.)
    • Kỹ năng của anh ấy còn non yếu, cần thêm thời gian rèn luyện. (Kỹ năng của anh ấy chưa vững vàng, cần được cải thiện.)
  • Danh từ (hiếm):

    • Những non yếu trong đội bóng cần được huấn luyện thêm. (Những cầu thủ trẻ, chưa kinh nghiệm trong đội bóng cần được đào tạo thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non yếu về thể chất": yếu ớt, thiếu sức mạnh cơ thể.

    • Người già thường non yếu về thể chất, dễ mắc bệnh. (Người già thường yếu ớt, dễ bị bệnh tật.)
  • "non yếu về tinh thần": thiếu bản lĩnh, dễ bị ảnh hưởng.

    • Tuổi trẻ non yếu về tinh thần dễ bị cám dỗ. (Người trẻ chưa đủ bản lĩnh dễ bị lôi kéo vào điều xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Non nớt (tính từ): còn nhỏ tuổi, chưa từng trải, thiếu kinh nghiệmgần nghĩa với "non yếu" nhưng nhấn mạnh sự thiếu chín chắn.

    • non nớt chưa hiểu hết cuộc sống. ( còn nhỏ, chưa kinh nghiệm sống.)
  • Yếu ớt (tính từ): thiếu sức mạnh, không cứng cápđồng nghĩa với khía cạnh thể chất của "non yếu".

    • Giọng nói yếu ớt của bệnh nhân. (Giọng nói nhỏ, thiếu sức sống.)
  • Trưởng thành (tính từ): đã phát triển đầy đủtrái nghĩa với "non yếu".

    • Cây đã trưởng thành, không còn non yếu nữa. (Cây đã lớn, cứng cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Non trẻ: còn nhỏ tuổi, chưa già dặn.
  • Yếu đuối: thiếu sức mạnh, dễ bị khuất phục.
  • Chưa chín chắn: chưa đủ độ chín về tâm lý hoặc kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Non yếu như búp măng: rất non nớt, yếu ớt, dễ gãy.
    • Em non yếu như búp măng, cần được nâng niu. (Em rất yếu ớt, cần được bảo vệ cẩn thận.)